hồi môn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Của cải, đồ vật do bố mẹ cho người con gái đem về nhà chồng: Đây là tài sản, vật phẩm được gia đình nhà gái chuẩn bị để con gái mang theo khi về nhà chồng, theo phong tục cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo tục lệ xưa, gia đình thường chuẩn bị hồi môn cho con gái trước ngày cưới.
- Chiếc trâm cài đầu bằng vàng là món hồi môn quý giá bà ngoại để lại cho mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "của hồi môn": Cụm từ nhấn mạnh bản chất là tài sản được cho.
- Chiếc vòng tay ấy là của hồi môn duy nhất bà mang theo.
- "mang hồi môn": Hành động đem theo tài sản về nhà chồng.
- Ngày xưa, cô dâu thường mang hồi môn là nông cụ, gia súc.
Biến thể và từ gần giống
- Của cưới (danh từ): Tài sản, quà tặng liên quan đến hôn nhân, có thể dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quà của nhà trai và nhà gái.
- Sính lễ (danh từ): Lễ vật nhà trai đem đến nhà gái để xin cưới, khác với hồi môn là tài sản nhà gái cho.
Từ đồng nghĩa
- Của cho (trong ngữ cảnh này): Tài sản được gia đình cho.
- Phần hồi môn (cụm từ đồng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- Từ hồi môn chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về phong tục, tập quán cũ. Trong xã hội hiện đại, khái niệm này ít phổ biến hơn.
- Từ này gắn liền với chế độ phụ hệ, nơi người con gái về sống tại gia đình nhà chồng.
- Của cải, đồ vật của bố mẹ cho người con gái đem về nhà chồng (cũ).